ETF · Phân khúc
Long rổ tiền mã hóa, Short CAD
Tổng số ETF
9
Tất cả sản phẩm
9 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hóa | 55,78 tr.đ. | — | 1,25 | Long rổ tiền mã hóa, Short CAD | 29/9/2021 | 12,95 | 0,00 | 0,00 | |||
| Hàng hóa | 9,42 tr.đ. | — | 0,00 | Long rổ tiền mã hóa, Short CAD | 26/8/2025 | 5,19 | 0,00 | 0,00 | |||
| Hàng hóa | 4,37 tr.đ. | — | 1,90 | Long rổ tiền mã hóa, Short CAD | 28/1/2022 | 13,55 | 0,00 | 0,00 | |||
| Hàng hóa | 1,29 tr.đ. | — | 1,35 | Long rổ tiền mã hóa, Short CAD | 29/9/2021 | 11,75 | 0,00 | 0,00 | |||
| Hàng hóa | 1,06 tr.đ. | — | 0,00 | Long rổ tiền mã hóa, Short CAD | 4/3/2026 | 20,65 | 0,00 | 0,00 | |||
| Hàng hóa | 756.654 | — | 1,90 | Long rổ tiền mã hóa, Short CAD | 28/1/2022 | 12,48 | 0,00 | 0,00 | |||
| Hàng hóa | 662.468,9 | — | 0,00 | Long rổ tiền mã hóa, Short CAD | 26/8/2025 | 6,55 | 0,00 | 0,00 | |||
| Hàng hóa | 532.910 | — | 0,00 | Long rổ tiền mã hóa, Short CAD | 26/8/2025 | 5,20 | 0,00 | 0,00 | |||
| Hàng hóa | 524.224,97 | — | 0,00 | Long rổ tiền mã hóa, Short CAD | 26/8/2025 | 5,11 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm